absolute value

absolute value

The absolute value of -5 is 5.

Định nghĩa

Danh từ:
- Giá trị tuyệt đối: "Absolute value" một khái niệm trong toán học, chỉ độ lớn của một số thực, không xét đến dấu (dương hay âm) của . thể hiện khoảng cách từ số đó đến số 0 trên trục số.

dụ sử dụng
  • (Giá trị tuyệt đối của -5 5.)
  • (Giá trị tuyệt đối của 3 3.)
  • (Chúng ta cần tìm giá trị tuyệt đối của kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Absolute value" trong bất đẳng thức: Thường được dùng để biểu diễn khoảng cách hoặc giới hạn.

    • The inequality |x| < 2 means that the absolute value of x is less than 2. (Bất đẳng thức |x| < 2 có nghĩa giá trị tuyệt đối của x nhỏ hơn 2.)
  • "Absolute value" trong đại số tuyến tính: Dùng để chỉ độ dài của một vectơ trong không gian Euclid.

    • The absolute value of a vector is its magnitude. (Giá trị tuyệt đối của một vectơ độ lớn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Absolute (tính từ): tuyệt đối, không phụ thuộc vào điều kiện.
    • This is an absolute guarantee. (Đây một sự đảm bảo tuyệt đối.)
  • Value (danh từ): giá trị.
    • The value of the variable is 10. (Giá trị của biến 10.)
Từ đồng nghĩa
  • Modulus: -đun (thường dùng trong ngữ cảnh số phức, nhưng cũng có thể thay thế cho "absolute value" trong một số trường hợp).
  • Magnitude: độ lớn (dùng cho số thực hoặc vectơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "absolute value", đây thuật ngữ toán học cố định.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "absolute value" trong tiếng Anh thông thường.